AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通气 (通氣) nghĩa là gì? tōng qì

Từ tiếng Trung

通气

phồn thể 通氣

tōng qì · âm Hán Việt từng chữ: thông khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông gió
  2. thoáng khí
  3. giữ cho nhau biết thông tin
  4. phát hành thông tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.