AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通情达理 (通情達理) nghĩa là gì? tōng qíng dá lǐ

Từ tiếng Trung

通情达理

phồn thể 通情達理

tōng qíng dá lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thông tình đạt lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) công bằng và hợp lý
  2. có lý
  3. hợp tình hợp lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.