通情达理 (通情達理) nghĩa là gì? tōng qíng dá lǐ
Từ tiếng Trung
通情达理
phồn thể 通情達理tōng qíng dá lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thông tình đạt lí
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) công bằng và hợp lý
- có lý
- hợp tình hợp lý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.