AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通关密语 (通關密語) nghĩa là gì? tōng guān mì yǔ

Từ tiếng Trung

通关密语

phồn thể 通關密語

tōng guān mì yǔ · âm Hán Việt từng chữ: thông quan mật ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật khẩu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mật khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.