通信 nghĩa là gì? tōng xìn
Từ tiếng Trung
通信
tōng xìn · âm Hán Việt từng chữ: thông tín
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi thư từ
- giao tiếp
- truyền thông
Đọc theo tiếng Hàn
통신
tongsin
Tiếng Nhật
通信
つうしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trao đổi thư từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.