AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通俗科学 (通俗科學) nghĩa là gì? tōng sú kē xué

Từ tiếng Trung

通俗科学

phồn thể 通俗科學

tōng sú kē xué · âm Hán Việt từng chữ: thông tục khoa học

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa học đại chúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoa học đại chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.