AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通书 (通書) nghĩa là gì? tōng shū

Từ tiếng Trung

通书

phồn thể 通書

tōng shū · âm Hán Việt từng chữ: thông thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch vạn niên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch vạn niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.