AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逗趣 nghĩa là gì? dòu qù

Từ tiếng Trung

逗趣

dòu qù · âm Hán Việt từng chữ: đậu thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. chọc cười
  2. làm ai đó cười
  3. trêu chọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chọc cười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.