逗 nghĩa là gì? dòu
Từ tiếng Trung
逗
dòu · Hán Việt: đậu
Nghĩa tiếng Việt
- trêu chọc (một cách vui vẻ)
- dụ dỗ
- (khẩu ngữ) nói đùa
- (khẩu ngữ) vui
- hài hước
- lưu lại
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.