逐行扫描 (逐行掃描) nghĩa là gì? zhú háng sǎo miáo
Từ tiếng Trung
逐行扫描
phồn thể 逐行掃描zhú háng sǎo miáo · âm Hán Việt từng chữ: trục hàng tảo miêu
Nghĩa tiếng Việt
- quét từng dòng
- quét tiến triển
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quét từng dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.