AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逐步升级 (逐步升級) nghĩa là gì? zhú bù shēng jí

Từ tiếng Trung

逐步升级

phồn thể 逐步升級

zhú bù shēng jí · âm Hán Việt từng chữ: trục bộ thăng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. leo thang dần dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “leo thang dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.