AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逐月 nghĩa là gì? zhú yuè

Từ tiếng Trung

逐月

zhú yuè · âm Hán Việt từng chữ: trục nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng tháng
  2. hàng tháng
  3. một cách hàng tháng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.