AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逐客令 nghĩa là gì? zhú kè lìng

Từ tiếng Trung

逐客令

zhú kè lìng · âm Hán Việt từng chữ: trục khách lệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. lệnh trục xuất khách của Tần Thủy Hoàng
  2. (nghĩa bóng) thông báo rời đi
  3. lời nói hoặc hành động nhằm đuổi khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.