AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透过 (透過) nghĩa là gì? tòu guò

Từ tiếng Trung

透过

phồn thể 透過

tòu guò · âm Hán Việt từng chữ: thấu quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua
  2. thâm nhập
  3. thông qua

Đọc theo tiếng Hàn

투과
tugwa

Tiếng Nhật

透過
とうか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.