AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透辟 (透闢) nghĩa là gì? tòu pì

Từ tiếng Trung

透辟

phồn thể 透闢

tòu pì · âm Hán Việt từng chữ: thấu tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu sắc
  2. sắc sảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.