透水 nghĩa là gì? tòu shuǐ
Từ tiếng Trung
透水
tòu shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: thấu thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- thấm nước
- thẩm thấu
- rò rỉ nước
Đọc theo tiếng Hàn
투수
tusu
Tiếng Nhật
透水
とうすい
Từng chữ
Xem “thấm nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.