AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透水 nghĩa là gì? tòu shuǐ

Từ tiếng Trung

透水

tòu shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: thấu thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấm nước
  2. thẩm thấu
  3. rò rỉ nước

Đọc theo tiếng Hàn

투수
tusu

Tiếng Nhật

透水
とうすい

Từng chữ

Xem “thấm nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.