AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透气 (透氣) nghĩa là gì? tòu qì

Từ tiếng Trung

透气

phồn thể 透氣

tòu qì · âm Hán Việt từng chữ: thấu khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông khí (của không khí)
  2. thông gió
  3. thông thoáng (của vải, v.v.)
  4. hít thở không khí trong lành
  5. tiết lộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.