透明质酸 (透明質酸) nghĩa là gì? tòu míng zhì suān
Từ tiếng Trung
透明质酸
phồn thể 透明質酸tòu míng zhì suān · âm Hán Việt từng chữ: thấu minh chất toan
Nghĩa tiếng Việt
- axit hyaluronic
- hyaluronan
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “axit hyaluronic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.