AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透明质酸 (透明質酸) nghĩa là gì? tòu míng zhì suān

Từ tiếng Trung

透明质酸

phồn thể 透明質酸

tòu míng zhì suān · âm Hán Việt từng chữ: thấu minh chất toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit hyaluronic
  2. hyaluronan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “axit hyaluronic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.