透明 nghĩa là gì? tòu míng
Từ tiếng Trung
透明
tòu míng · âm Hán Việt từng chữ: thấu minh
Nghĩa tiếng Việt
- trong suốt
- (nghĩa bóng) minh bạch
- mở để giám sát
Đọc theo tiếng Hàn
투명
tumyeong
Tiếng Nhật
透明
とうめい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trong suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.