AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透明 nghĩa là gì? tòu míng

Từ tiếng Trung

透明

tòu míng · âm Hán Việt từng chữ: thấu minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong suốt
  2. (nghĩa bóng) minh bạch
  3. mở để giám sát

Đọc theo tiếng Hàn

투명
tumyeong

Tiếng Nhật

透明
とうめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trong suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.