AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透支 nghĩa là gì? tòu zhī

Từ tiếng Trung

透支

tòu zhī · âm Hán Việt từng chữ: thấu chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngân hàng) rút quá số tiền có
  2. rút thấu chi
  3. một khoản thấu chi
  4. chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập)
  5. (cũ) ứng trước lương
  6. (nghĩa bóng) cạn kiệt (nhiệt huyết, năng lượng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.