AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透信 nghĩa là gì? tòu xìn

Từ tiếng Trung

透信

tòu xìn · âm Hán Việt từng chữ: thấu tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết lộ thông tin
  2. báo mật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết lộ thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.