AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透 nghĩa là gì? tòu

Từ tiếng Trung

透

tòu · Hán Việt: thấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) thâm nhập
  2. thấm qua
  3. nói bí mật
  4. rò rỉ
  5. kỹ lưỡng
  6. tường tận

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.