逍遥 (逍遙) nghĩa là gì? xiāo yáo
Từ tiếng Trung
逍遥
phồn thể 逍遙xiāo yáo · âm Hán Việt từng chữ: tiêu diêu
Nghĩa tiếng Việt
- tự do và không bị ràng buộc
Đọc theo tiếng Hàn
소요
soyo
Tiếng Nhật
逍遥
しょうよう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.