AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逊色 (遜色) nghĩa là gì? xùn sè

Từ tiếng Trung

逊色

phồn thể 遜色

xùn sè · âm Hán Việt từng chữ: tốn sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)

Đọc theo tiếng Hàn

손색
sonsaek

Tiếng Nhật

遜色
そんしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.