AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

选项 (選項) nghĩa là gì? xuǎn xiàng

Từ tiếng Trung

选项

phồn thể 選項

xuǎn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tuyển hạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tùy chọn
  2. phương án
  3. lựa chọn
  4. chọn một dự án

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tùy chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.