AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

选民登记 (選民登記) nghĩa là gì? xuǎn mín dēng jì

Từ tiếng Trung

选民登记

phồn thể 選民登記

xuǎn mín dēng jì · âm Hán Việt từng chữ: tuyển dân đăng kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đăng ký cử tri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đăng ký cử tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.