AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

选择 (選擇) nghĩa là gì? xuǎn zé

Từ tiếng Trung

选择

phồn thể 選擇

xuǎn zé · âm Hán Việt từng chữ: tuyển trạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. chọn
  2. chọn lựa
  3. lựa chọn
  4. phương án
  5. thay thế

Đọc theo tiếng Hàn

선택
seontaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.