选出 (選出) nghĩa là gì? xuǎn chū
Từ tiếng Trung
选出
phồn thể 選出xuǎn chū · âm Hán Việt từng chữ: tuyển xuất
Nghĩa tiếng Việt
- chọn ra
- tuyển chọn
- bầu chọn
Đọc theo tiếng Hàn
선출
seonchul
Tiếng Nhật
選出
せんしゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chọn ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.