AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆风 (逆風) nghĩa là gì? nì fēng

Từ tiếng Trung

逆风

phồn thể 逆風

nì fēng · âm Hán Việt từng chữ: nghịch phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngược gió
  2. gió ngược
  3. gió đối diện

Đọc theo tiếng Hàn

역풍
yeokpung

Tiếng Nhật

逆風
ぎゃくふう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngược gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.