逆运 (逆運) nghĩa là gì? nì yùn
Từ tiếng Trung
逆运
phồn thể 逆運nì yùn · âm Hán Việt từng chữ: nghịch vận
Nghĩa tiếng Việt
- vận xui
- số phận không may
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
逆運
ぎゃくうん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.