逆生长 (逆生長) nghĩa là gì? nì shēng zhǎng
Từ tiếng Trung
逆生长
phồn thể 逆生長nì shēng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: nghịch sinh trường
Nghĩa tiếng Việt
- dường như trẻ ra
- lấy lại vẻ ngoài trẻ trung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dường như trẻ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.