AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆生长 (逆生長) nghĩa là gì? nì shēng zhǎng

Từ tiếng Trung

逆生长

phồn thể 逆生長

nì shēng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: nghịch sinh trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. dường như trẻ ra
  2. lấy lại vẻ ngoài trẻ trung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dường như trẻ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.