AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆流溯源 nghĩa là gì? nì liú sù yuán

Từ tiếng Trung

逆流溯源

nì liú sù yuán · âm Hán Việt từng chữ: nghịch lưu tố nguồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi ngược về nguồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi ngược về nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.