AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆旅 nghĩa là gì? nì lǚ

Từ tiếng Trung

逆旅

nì lǚ · âm Hán Việt từng chữ: nghịch lữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà khách
  2. quán trọ

Đọc theo tiếng Hàn

역려
yeokryeo

Tiếng Nhật

逆旅
げきりょ

Từng chữ

Xem “nhà khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.