逆旅 nghĩa là gì? nì lǚ
Từ tiếng Trung
逆旅
nì lǚ · âm Hán Việt từng chữ: nghịch lữ
Nghĩa tiếng Việt
- nhà khách
- quán trọ
Đọc theo tiếng Hàn
역려
yeokryeo
Tiếng Nhật
逆旅
げきりょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.