AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆子 nghĩa là gì? nì zǐ

Từ tiếng Trung

逆子

nì zǐ · âm Hán Việt từng chữ: nghịch tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người con bất hiếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

逆子
さかご

Từng chữ

Xem “người con bất hiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.