逆天 nghĩa là gì? nì tiān
Từ tiếng Trung
逆天
nì tiān · âm Hán Việt từng chữ: nghịch thiên
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) làm trái quy luật tự nhiên
- (thông tục) phi thường
- không thể tin được
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.