逆境 nghĩa là gì? nì jìng
Từ tiếng Trung
逆境
nì jìng · Hán Việt: nghịch cảnh
Nghĩa tiếng Việt
- nghịch cảnh
- tình cảnh khó khăn
Đọc theo tiếng Hàn
역경
yeokgyeong
Tiếng Nhật
逆境
ぎゃっきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nghịch cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.