AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆伦 (逆倫) nghĩa là gì? nì lún

Từ tiếng Trung

逆伦

phồn thể 逆倫

nì lún · âm Hán Việt từng chữ: nghịch luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối quan hệ phi tự nhiên (giết cha mẹ, loạn luân, v.v.)
  2. hành vi bất hiếu
  3. chống lại đạo đức xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.