AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逃禄 (逃祿) nghĩa là gì? táo lù

Từ tiếng Trung

逃禄

phồn thể 逃祿

táo lù · âm Hán Việt từng chữ: trốn lộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn tránh việc làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn tránh việc làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.