逃港 nghĩa là gì? táo Gǎng
Từ tiếng Trung
逃港
táo Gǎng · âm Hán Việt từng chữ: trốn cảng
Nghĩa tiếng Việt
- chạy trốn đến Hong Kong
- cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970)
- chạy trốn khỏi Hong Kong
- cuộc di cư khỏi Hong Kong (từ 2020)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chạy trốn đến Hong Kong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.