逃亡者 nghĩa là gì? táo wáng zhě
Từ tiếng Trung
逃亡者
táo wáng zhě · âm Hán Việt từng chữ: trốn vong giả
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ chạy trốn
Đọc theo tiếng Hàn
도망자
domangja
Tiếng Nhật
逃亡者
とうぼうしゃ
Từng chữ
Xem “kẻ chạy trốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.