AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逃之夭夭 nghĩa là gì? táo zhī yāo yāo

Từ tiếng Trung

逃之夭夭

táo zhī yāo yāo · âm Hán Việt từng chữ: trốn chi chết chết

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn thoát không dấu vết (thành ngữ)
  2. tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
  3. chạy trốn nhanh chóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.