AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适销 (適銷) nghĩa là gì? shì xiāo

Từ tiếng Trung

适销

phồn thể 適銷

shì xiāo · âm Hán Việt từng chữ: thích tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể tiêu thụ
  2. có thể bán
  3. phù hợp với thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có thể tiêu thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.