AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适逢 (適逢) nghĩa là gì? shì féng

Từ tiếng Trung

适逢

phồn thể 適逢

shì féng · âm Hán Việt từng chữ: thích phùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa hay trùng hợp với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vừa hay trùng hợp với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.