AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适航 (適航) nghĩa là gì? shì háng

Từ tiếng Trung

适航

phồn thể 適航

shì háng · âm Hán Việt từng chữ: thích hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đủ điều kiện bay
  2. đủ điều kiện đi biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đủ điều kiện bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.