AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适格 (適格) nghĩa là gì? shì gé

Từ tiếng Trung

适格

phồn thể 適格

shì gé · âm Hán Việt từng chữ: thích cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Đọc theo tiếng Hàn

적격
jeokgyeok

Tiếng Nhật

適格
てきかく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.