适当 (適當) nghĩa là gì? shì dàng
Từ tiếng Trung
适当
phồn thể 適當shì dàng · âm Hán Việt từng chữ: thích đương
Nghĩa tiếng Việt
- phù hợp
- thích hợp
Đọc theo tiếng Hàn
적당
jeokdang
Tiếng Nhật
適当
てきとう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phù hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.