AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适应 (適應) nghĩa là gì? shì yìng

Từ tiếng Trung

适应

phồn thể 適應

shì yìng · âm Hán Việt từng chữ: thích ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích nghi
  2. phù hợp
  3. hợp với

Đọc theo tiếng Hàn

적응
jeokeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thích nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.