AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

送达 (送達) nghĩa là gì? sòng dá

Từ tiếng Trung

送达

phồn thể 送達

sòng dá · âm Hán Việt từng chữ: tống đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao hàng
  2. chuyển phát thông báo (pháp luật)

Đọc theo tiếng Hàn

송달
songdal

Tiếng Nhật

送達
そうたつ

Từng chữ

Xem “giao hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.