AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

送葬 nghĩa là gì? sòng zàng

Từ tiếng Trung

送葬

sòng zàng · âm Hán Việt từng chữ: tống táng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia đám tang
  2. dự lễ an táng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

送葬
そうそう

Từng chữ

Xem “tham gia đám tang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.