AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退黑激素 nghĩa là gì? tuì hēi jī sù

Từ tiếng Trung

退黑激素

tuì hēi jī sù · âm Hán Việt từng chữ: thoái hắc kích tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. melatonin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “melatonin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.