AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退赛 (退賽) nghĩa là gì? tuì sài

Từ tiếng Trung

退赛

phồn thể 退賽

tuì sài · âm Hán Việt từng chữ: thoái tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút khỏi cuộc thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút khỏi cuộc thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.